止道

zhǐ dào chỉ đạo

Hán Việt: chỉ đạo · Pinyin: zhǐ dào

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指军事上的失败之道。与"起道"相对。语出《六韬.明传》"见善而怠,时至而疑,知非而处。此三者,道之所止也"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指军事上的失败之道。与"起道"相对。语出《六韬.明传》"见善而怠,时至而疑,知非而处。此三者,道之所止也"。