止酒

zhǐ jiǔ chỉ tửu

Hán Việt: chỉ tửu · Pinyin: zhǐ jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (tửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戒酒。晉.陶淵明〈止酒〉詩:「平生不止酒,止酒情無喜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戒酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戒酒。