止雨 zhǐ yǔ · chỉ vũ Hán Việt: chỉ vũ · Pinyin: zhǐ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 雨 (vũ)Pinyinzhǐ yǔHán Việtchỉ vũCấu tạo止 + 雨 · chỉ + vũ nghĩa thành phần: chỉ + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使雨停止。Tân Hoa Tự Điển 1.使雨停止。