止齊

zhǐ qí chỉ tề

Hán Việt: chỉ tề · Pinyin: zhǐ qí

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整顿队伍,使行列整齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整顿队伍,使行列整齐。