正则表达式

zhèng zé biǎo dá shìchánh tắc biểu đạt thức

Hán Việt: chánh tắc biểu đạt thức · Pinyin: zhèng zé biǎo dá shì

Tổng quan

biểu thức chính quy (tin học)

Cấu tạo: 正 (chánh) + 則 (tắc) + 表 (biểu) + 達 (đạt) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu thức chính quy
  • Tần suất từ biểu thức chính quy (tin học)

Eng

  • Cihui regular expression (computing)
  • Tần suất từ regular expression (computing)

Đức

  • Handedict Regulärer Ausdruck, Regular Expression, Regex (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正则参数 · 正则方程 · 正则语言