正则方程

zhèng zé fāng chéngchánh tắc phương trình

Hán Việt: chánh tắc phương trình · Pinyin: zhèng zé fāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 則 (tắc) + 方 (phương) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương trình chính tắc

Đức

  • Handedict kanonische Gleichung(en) (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方程式的 · 正则参数 · 方程式 · 方程组 · 正则表达式 · 正则语言 · 方程式赛车 · 方程根