正則方程 zhèng zé fāng chéng · chánh tắc phương trình Hán Việt: chánh tắc phương trình · Pinyin: zhèng zé fāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 則 (tắc) + 方 (phương) + 程 (trình)Pinyinzhèng zé fāng chéngHán Việtchánh tắc phương trìnhCấu tạo正 + 則 + 方 + 程 · chánh + tắc + phương + trình nghĩa thành phần: chánh + tắc + phương + trình