正聲

zhèng shēng chánh thanh

Hán Việt: chánh thanh · Pinyin: zhèng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纯正的乐声; 谓符合音律的标准乐声; 正风。雅正的诗篇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纯正的乐声。 2.谓符合音律的标准乐声。 3.正风。雅正的诗篇。

Eng

  • Cihui 正聲 zhèngshēng* n. <lg.> 1. correct pronunciation 2. basic sounds 3. the five classes of initials (labials, dentals, alveolars, laterals, and glottals)