正學 chánh học Hán Việt: chánh học Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 學 (học)Hán Việtchánh họcCấu tạo正 + 學 · chánh + học nghĩa thành phần: chánh + học Nghĩa EngCihui 正學 hèngxué n. orthodox learning