正正

zhèng zhèngchánh chánh

Hán Việt: chánh chánh · Pinyin: zhèng zhèng

Tổng quan

gọn gàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.整齐貌。 2.恰好,正好。

Cấu tạo: 正 (chánh) + 正 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngăn nắp
  • Cihui đúng lúc
  • Tần suất từ gọn gàng , ngăn nắp , đúng lúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.整齐貌。 2.恰好,正好。

Eng

  • Cihui neat; orderly; just in time
  • Tần suất từ neat; orderly; just in time

Đức

  • Handedict rechtzeitig

Từ liên quan

Gần nghĩa

正正堂堂 · 正正经经 · 正正当当 · 正业 · 正中 · 正主 · 正义 · 正书