正港

zhèng gǎng chánh cảng

Hán Việt: chánh cảng · Pinyin: zhèng gǎng

Tổng quan

(Đài Loan) (tiếng lóng) chính cống | xác thực (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo )

Cấu tạo: (chánh) + (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) (tiếng lóng) chính cống | xác thực (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo )

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (slang) authentic; genuine (from Taiwanese, Tai-lo pr. [tsiànn-káng])
  • Cihui (Tw) (slang) authentic; genuine (from Taiwanese, Tai-lo pr. )