正營 zhèng yíng · chánh doanh Hán Việt: chánh doanh · Pinyin: zhèng yíng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 營 (doanh)Pinyinzhèng yíngHán Việtchánh doanhCấu tạo正 + 營 · chánh + doanh nghĩa thành phần: chánh + doanh