正獻

zhèng xiàn chánh hiến

Hán Việt: chánh hiến · Pinyin: zhèng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀,向受祭者行献爵献帛之礼。与向配飨者行献爵献帛之礼的"分献"相对而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀,向受祭者行献爵献帛之礼。与向配飨者行献爵献帛之礼的"分献"相对而言。

Eng

  • Cihui 正獻 hèngxiàn n. 1. ceremony of offering sacrifices in the main hall 2. chief in such a ceremony