正獻

zhèng xiàn chánh hiến

Hán Việt: chánh hiến · Pinyin: zhèng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (hiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正獻 hèngxiàn n. 1. ceremony of offering sacrifices in the main hall 2. chief in such a ceremony