正鹽

zhèng yán chánh diêm

Hán Việt: chánh diêm · Pinyin: zhèng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋制,场盐例由官收,各有定额,凡额内的盐谓之正盐,与额外之"浮盐"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋制,场盐例由官收,各有定额,凡额内的盐谓之正盐,与额外之"浮盐"相对。

Eng

  • Cihui 正鹽 zhèngyán n. normal salt