正目 zhèng mù · chánh mục Hán Việt: chánh mục · Pinyin: zhèng mù Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 目 (mục)Pinyinzhèng mùHán Việtchánh mụcCấu tạo正 + 目 · chánh + mục nghĩa thành phần: chánh + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正面看; 正面用眼对着。Tân Hoa Tự Điển 1.正面看。 2.正面用眼对着。