正聲

zhèng shēng chánh thanh

Hán Việt: chánh thanh · Pinyin: zhèng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 純正無邪,合於韻律節拍的雅正音樂。《荀子.樂論》:「正聲感人,而順氣應之。」《文選.嵇康.琴賦》:「爾乃理正聲,奏妙曲,揚白雪,發清角。」

Eng

  • Cihui 正聲 zhèngshēng* n. <lg.> 1. correct pronunciation 2. basic sounds 3. the five classes of initials (labials, dentals, alveolars, laterals, and glottals)