正錢 zhèng qián · chánh tiễn Hán Việt: chánh tiễn · Pinyin: zhèng qián Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 錢 (tiễn)Pinyinzhèng qiánHán Việtchánh tiễnCấu tạo正 + 錢 · chánh + tiễn nghĩa thành phần: chánh + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指成色纯正的钱币; 指正式的赎身钱。Tân Hoa Tự Điển 1.指成色纯正的钱币。 2.指正式的赎身钱。