正閏
chánh nhuận
Hán Việt: chánh nhuận · Pinyin: zhèng rùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓正统和非正统; 平年与闰年。公历无闰之年谓平年,有闰之年谓正年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓正统和非正统。 2.平年与闰年。公历无闰之年谓平年,有闰之年谓正年。
Hán Việt: chánh nhuận · Pinyin: zhèng rùn