正隆 chánh long Hán Việt: chánh long Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 隆 (long)Hán Việtchánh longCấu tạo正 + 隆 · chánh + long nghĩa thành phần: chánh + long Nghĩa EngCihui 正隆 hènglóng v.p. prosperous; thriving; in the ascendant