正鹽

zhèng yán chánh diêm

Hán Việt: chánh diêm · Pinyin: zhèng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (diêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 酸類中的氫,與鹼類的金屬互相置換所產生的鹽類。也稱為「中性鹽」。

Eng

  • Cihui 正鹽 zhèngyán n. normal salt