此屬 cǐ shǔ · thử chúc Hán Việt: thử chúc · Pinyin: cǐ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 屬 (chúc)Pinyincǐ shǔHán Việtthử chúcCấu tạo此 + 屬 · thử + chúc nghĩa thành phần: thử + chúc