步步

bù bù bộ bộ

Hán Việt: bộ bộ · Pinyin: bù bù

Tổng quan

từng bước | mọi bước

Cấu tạo: (bộ) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng bước | mọi bước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一步一步、逐步。唐.杜荀鶴〈遊茅山〉詩:「步步入山門,仙家鳥徑分。」《文明小史》第四八回:「現在挽回之法,須要步步腳踏實地,不作虛空之事。」

Eng

  • CC-CEDICT step by step|at every step
  • Cihui step by step; at every step