步犁 bù lí · bộ lê Hán Việt: bộ lê · Pinyin: bù lí Tổng quan cày đi bộ Cấu tạo: 步 (bộ) + 犁 (lê)Pinyinbù líHán Việtbộ lêCấu tạo步 + 犁 · bộ + lê nghĩa thành phần: bộ + lê Nghĩa ViệtCihui cày đi bộEngCC-CEDICT walking plowCihui walking plow