步骑 bộ kị Hán Việt: bộ kị Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 骑 (kị)Hán Việtbộ kịCấu tạo步 + 骑 · bộ + kị nghĩa thành phần: bộ + kị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 步兵和騎兵。《文選.司馬相如.上林賦》:「步騎之所蹂若,人臣之所蹈籍。」《三國志.卷一○.魏書.荀攸傳》:「乃縱步騎擊,大破之,斬其騎將文醜,太祖遂與紹相拒於官渡。」