武樂

wǔ lè võ nhạc

Hán Việt: võ nhạc · Pinyin: wǔ lè

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.颂扬武功的舞乐。同"文乐"相对。