武傷 wǔ shāng · võ thương Hán Việt: võ thương · Pinyin: wǔ shāng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 傷 (thương)Pinyinwǔ shāngHán Việtvõ thươngCấu tạo武 + 傷 · võ + thương nghĩa thành phần: võ + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以武力伤害。Tân Hoa Tự Điển 1.以武力伤害。