武侠
võ hiệp
Hán Việt: võ hiệp · Pinyin: wǔ xiá
Tổng quan
hiệp sĩ võ thuật (thể loại văn học, sân khấu và điện ảnh Trung Quốc)
1.旧指有武艺﹑讲义气﹑专打抱不平的人。
身懷武藝、仗義行俠的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui hiệp khách
- Biên soạn 武俠 wǔxiá* n. 1. knight-errant 2. chivalry M:¹míng/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身懷武藝、仗義行俠的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指有武艺﹑讲义气﹑专打抱不平的人。
- Kaggle Zh-Vi emprise
Eng
- JMdict chivalry
- JMdict gallantry
- JMdict heroism
- Cihui martial arts chivalry (Chinese literary, theatrical and cinema genre); knight-errant
Đức
- Handedict Sagen (S, Lit)
ja
- JMdict 武侠(ぶきょう)