武偃 wǔ yǎn · võ yển Hán Việt: võ yển · Pinyin: wǔ yǎn Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 偃 (yển)Pinyinwǔ yǎnHán Việtvõ yểnCấu tạo武 + 偃 · võ + yển nghĩa thành phần: võ + yển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战事停息。Tân Hoa Tự Điển 1.战事停息。