武元

wǔ yuán võ nguyên

Hán Việt: võ nguyên · Pinyin: wǔ yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉武帝﹑汉元帝的并称; 金王朝女真族之完颜部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉武帝﹑汉元帝的并称。 2.金王朝女真族之完颜部。