武軍

wǔ jūn võ quân

Hán Việt: võ quân · Pinyin: wǔ jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代战争中,战胜者为炫耀武功,收敌尸封土而成的高垒; 军队;武力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代战争中,战胜者为炫耀武功,收敌尸封土而成的高垒。 2.军队;武力。