武冠 wǔ guān · võ quan Hán Việt: võ quan · Pinyin: wǔ guān Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 冠 (quan)Pinyinwǔ guānHán Việtvõ quanCấu tạo武 + 冠 · võ + quan nghĩa thành phần: võ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代武官戴的一种帽子的名称。相传战国赵武灵王效胡服始用。Tân Hoa Tự Điển 1.古代武官戴的一种帽子的名称。相传战国赵武灵王效胡服始用。