武衝 wǔ chōng · võ xung Hán Việt: võ xung · Pinyin: wǔ chōng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 衝 (xung)Pinyinwǔ chōngHán Việtvõ xungCấu tạo武 + 衝 · võ + xung nghĩa thành phần: võ + xung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种战车。又名冲车。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种战车。又名冲车。