武刑 wǔ xíng · võ hình Hán Việt: võ hình · Pinyin: wǔ xíng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 刑 (hình)Pinyinwǔ xíngHán Việtvõ hìnhCấu tạo武 + 刑 · võ + hình nghĩa thành phần: võ + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以武力惩处。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以武力惩处。