武剛車

wǔ gāng chē võ cương xa

Hán Việt: võ cương xa · Pinyin: wǔ gāng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (cương) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代战车名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代战车名。