武臺 wǔ tái · võ thai Hán Việt: võ thai · Pinyin: wǔ tái Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 臺 (thai)Pinyinwǔ táiHán Việtvõ thaiCấu tạo武 + 臺 · võ + thai nghĩa thành phần: võ + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉宫殿名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉宫殿名。