武員 wǔ yuán · võ viên Hán Việt: võ viên · Pinyin: wǔ yuán Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 員 (viên)Pinyinwǔ yuánHán Việtvõ viênCấu tạo武 + 員 · võ + viên nghĩa thành phần: võ + viên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 軍事官員。《儒林外史》第三四回:「內中有一個解官,武員打扮。」