武聖

wǔ shèng võ thánh

Hán Việt: võ thánh · Pinyin: wǔ shèng

Tổng quan

Võ Thánh (tức Quan Vũ 關羽|关羽 được thần thánh hóa)

Cấu tạo: (võ) + (thánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Võ Thánh (tức Quan Vũ 關羽|关羽 được thần thánh hóa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民間俗稱關羽為「武聖」。參見「關羽」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对关羽﹑岳飞的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对关羽﹑岳飞的尊称。

Eng

  • CC-CEDICT the Saint of War (i.e. the deified Guan Yu 關羽|关羽[Guan1 Yu3])
  • Cihui the Saint of War (i.e. the deified Guan Yu 關羽|关羽)