武妓 wǔ jì · võ kĩ Hán Việt: võ kĩ · Pinyin: wǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 妓 (kĩ)Pinyinwǔ jìHán Việtvõ kĩCấu tạo武 + 妓 · võ + kĩ nghĩa thành phần: võ + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武装打扮的歌妓。Tân Hoa Tự Điển 1.武装打扮的歌妓。