武守

wǔ shǒu võ thủ

Hán Việt: võ thủ · Pinyin: wǔ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守卫武库; 可执守的武功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守卫武库。 2.可执守的武功。