武宮
võ cung
Hán Việt: võ cung · Pinyin: wǔ gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 习武的处所; 收葬敌军尸体以显示武功的高垒; 庙名。鲁武公庙; 庙名。晋武公庙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.习武的处所。 2.收葬敌军尸体以显示武功的高垒。 3.庙名。鲁武公庙。 4.庙名。晋武公庙。
Hán Việt: võ cung · Pinyin: wǔ gōng