武宮 wǔ gōng · võ cung Hán Việt: võ cung · Pinyin: wǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 宮 (cung)Pinyinwǔ gōngHán Việtvõ cungCấu tạo武 + 宮 · võ + cung nghĩa thành phần: võ + cung