武射 wǔ shè · võ xạ Hán Việt: võ xạ · Pinyin: wǔ shè Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 射 (xạ)Pinyinwǔ shèHán Việtvõ xạCấu tạo武 + 射 · võ + xạ nghĩa thành phần: võ + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弓箭手之职名。Tân Hoa Tự Điển 1.弓箭手之职名。