武工

wǔ gōng võ công

Hán Việt: võ công · Pinyin: wǔ gōng

Tổng quan

múa võ; diễn võ (trong tuồng kịch)。戲曲中的武術表演。也作武功。

Cấu tạo: (võ) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múa võ; diễn võ (trong tuồng kịch)。戲曲中的武術表演。也作武功。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 武術。也作「武功」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 武术功夫。多指戏曲中的武术表演。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.武术功夫。多指戏曲中的武术表演。