武巾 wǔ jīn · võ cân Hán Việt: võ cân · Pinyin: wǔ jīn Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 巾 (cân)Pinyinwǔ jīnHán Việtvõ cânCấu tạo武 + 巾 · võ + cân nghĩa thành phần: võ + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武士头巾。Tân Hoa Tự Điển 1.武士头巾。