武帳 wǔ zhàng · võ trướng Hán Việt: võ trướng · Pinyin: wǔ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 帳 (trướng)Pinyinwǔ zhàngHán Việtvõ trướngCấu tạo武 + 帳 · võ + trướng nghĩa thành phần: võ + trướng