武幹

wǔ gàn võ cán

Hán Việt: võ cán · Pinyin: wǔ gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"武干"; 指军事才干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"武干"。 2.指军事才干。