武志 wǔ zhì · võ chí Hán Việt: võ chí · Pinyin: wǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 志 (chí)Pinyinwǔ zhìHán Việtvõ chíCấu tạo武 + 志 · võ + chí nghĩa thành phần: võ + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 威武之志。Tân Hoa Tự Điển 1.威武之志。