武戲

wǔ xì võ hí

Hán Việt: võ hí · Pinyin: wǔ xì

Tổng quan

kịch võ: trò võ

Cấu tạo: (võ) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch võ: trò võ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代球鞠﹑骑射﹑手搏角力等游戏; 以武功为主的戏。与"文戏"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代球鞠﹑骑射﹑手搏角力等游戏。 2.以武功为主的戏。与"文戏"相对。

Eng

  • Cihui 武戲 ǔxì n. opera dominated by acrobatic fighting M:²chǎng