武抃

wǔ biàn võ biến

Hán Việt: võ biến · Pinyin: wǔ biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种类似摔跤的竞技游戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种类似摔跤的竞技游戏。