武擔 wǔ dān · võ đam Hán Việt: võ đam · Pinyin: wǔ dān Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 擔 (đam)Pinyinwǔ dānHán Việtvõ đamCấu tạo武 + 擔 · võ + đam nghĩa thành phần: võ + đam